Thiết Bị Đo Âm Thanh Nhỏ Gọn | Nex Flow Air Products

Thiết Bị Đo Âm Thanh Nhỏ Gọn

Tổng Quan về Sản Phẩm

Một trong những vấn đề quan trọng nhất trong hoạt động sản xuất chính là mức độ tiếng ồn. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của tiếng ồn tới sức khỏe đều cho thấy tác hại do tiếng ồn có thể là tạm thời hay thậm chí là vĩnh viễn. Hầu hết các nước tiên tiến đều đặt ra nhiều tiêu chuẩn nghiêm ngặt về khoảng thời gian một người công nhân nên tiếp xúc với tiếng ồn.

Ví dụ như ở Hoa Kỳ, lượng thời gian công nhân được phép tiếp xúc với các mức tiếng ồn nhất định được đo bằng dBA như sau:

Mức độ tiếng ồn (đơn vị sBA) Thời gian cho phép
90 dBA 8 hr
95 dBA 4 hr
100 dBA 2 hr
105 dBA 1 hr
110 dBA 30 min

Thực tế, theo tiêu chuẩn của nhiều công ty, bất cứ mức đo nào trên 85 dBA cũng được coi là nguy hiểm. Đeo tai nghe giảm âm thường là quy định bắt buộc trong nhiều hoạt động mà trong đó tiếng ồn lớn được khuếch tán, hoặc ít nhất là phải đeo bịt tai bằng nhựa. Khí thải từ công nghệ khí nén là một trong những yếu tố gây nên tiếng ồn lớn, và chính vì thế, các sản phẩm triệt/giảm âm như vòi khuếch đại khí, dao khí nén, và bộ khuếch đại khí mới được chế tạo và sử dụng phổ biến.

Máy Đo Âm Thanh X-Stream® được sử dụng để đo và theo dõi mức âm thanh trong tất cả các môi trường công nghiệp khác nhau. Khi được sử dụng để đo tiếng ồn khí thải khí nén, thiết bị có thể giúp xác định các khu vực có hoạt động phun thổi tốn kém, chưa hiệu quả, và có thể được cải tiến bằng các sản phẩm phun thổi tiết kiệm năng lượng của Nex Flow®. Trong nhiều trường hợp, các sản phẩm khuếch đại có thể giảm mức độ tiếng ồn tới 10 dBA, giúp bảo vệ công nhân khỏi mức độ tiếng ồn quá cao, gây tổn hại về mặt sức khoẻ, trong khi vẫn tiết kiệm năng lượng.

Thiết bị bao gồm phần cầm tay rất chính xác (hơn các ứng dụng điện thoại); và phần hệ thống lớn hơn có nhiệm vụ thu thập dữ liệu, giúp xác định các khu vực có vấn đề về tiếng ồn, ngay cả tiếng ồn không liên tục hay bị gián đoạn, để giải quyết chúng một cách triệt để.

Tính Năng / Ưu Điểm

Mô hình 91004

  • Độ chính xác cao, đáp ứng tiêu chuẩn ANSI và IEC 651 loại 2
  • Phạm vi đo Cao và Thấp
  • Chức năng Lưu Trữ Giữ Liệu và Lưu Trữ Tối Đa
  • Hiển thị ngược sáng để xem trong khu vực thiếu ánh sáng
  • Đi kèm với bông mút bọc đầu micro (míc) chắn gió và Pin 9V

Mô hình 91005

  • Phạm vi từ 30 đến 130 dBA với độ chính xác tới 1,4 dBA
  • Đạt tiêu chuẩn ANSI và IEC61672-1 Loại 2
  • Khả năng ghi dữ liệu lên tới 20.000 bản ghi với tốc độ từ 1/giây đến 1/59giây
  • Khi kết nối với PC, có thể ghi lại tối đa 10 số/giây
  • Lưu Trữ Dữ Liệu, MIN/MAX, Tự động tắt nguồn
  • Có Cổng USB, vỏ đúc đôi, cùng chân đế có sẵn
  • Đi kèm bộ chuyển đổi AC, phần mềm tương thích Windows®, dây cáp USB, bông mút bọc đầu micro (míc) chắn gió, chân tripod, pin 9V và hộp đựng cầm tay vỏ cứng

Thông Số Kỹ Thuật

Mô hình 91004

  • Độ phân giải hiển thị 2000 count LCD
  • Phạm vi đo Thấp: 35 đến 100 dBA
  • Phạm vi đo Cao: 65 đến 130 dBA
  • Sai số cơ bản ± 1,5 dBA
  • Tần trọng (A & C): Có
  • Thời gian đáp ứng (Nhanh/Chậm): Có
  • Microphone (Míc) condenser 0,5 inch (12,7 mm)
  • Kích thước 8.2 × 2.1 × 1.25 (210 x 55 x 32 mm)
  • Trọng lượng 8.1 Oz (230 gm)

Mô hình 91005

  • Phạm vi đo lường 30 đến 130 dBA
  • Sai số cơ bản ± 1,4 dBA
  • Tần trọng A và C
  • Thời Gian Đáp Ứng Nhanh/Chậm
  • Tín Hiệu Đầu Ra Tương Tự (Analog) AC / DC
  • Vào số dữ liệu 20.000 point
  • USD Giao Diện PC
  • Kích thước 10,9 x 3 x 2 (278 x 76 x 50 mm)
  • Trọng lượng 12,3 Oz (350 gm)
Tổng Quan

Tổng Quan về Sản Phẩm

Một trong những vấn đề quan trọng nhất trong hoạt động sản xuất chính là mức độ tiếng ồn. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của tiếng ồn tới sức khỏe đều cho thấy tác hại do tiếng ồn có thể là tạm thời hay thậm chí là vĩnh viễn. Hầu hết các nước tiên tiến đều đặt ra nhiều tiêu chuẩn nghiêm ngặt về khoảng thời gian một người công nhân nên tiếp xúc với tiếng ồn.

Ví dụ như ở Hoa Kỳ, lượng thời gian công nhân được phép tiếp xúc với các mức tiếng ồn nhất định được đo bằng dBA như sau:

Mức độ tiếng ồn (đơn vị sBA) Thời gian cho phép
90 dBA 8 hr
95 dBA 4 hr
100 dBA 2 hr
105 dBA 1 hr
110 dBA 30 min

Thực tế, theo tiêu chuẩn của nhiều công ty, bất cứ mức đo nào trên 85 dBA cũng được coi là nguy hiểm. Đeo tai nghe giảm âm thường là quy định bắt buộc trong nhiều hoạt động mà trong đó tiếng ồn lớn được khuếch tán, hoặc ít nhất là phải đeo bịt tai bằng nhựa. Khí thải từ công nghệ khí nén là một trong những yếu tố gây nên tiếng ồn lớn, và chính vì thế, các sản phẩm triệt/giảm âm như vòi khuếch đại khí, dao khí nén, và bộ khuếch đại khí mới được chế tạo và sử dụng phổ biến.

Máy Đo Âm Thanh X-Stream® được sử dụng để đo và theo dõi mức âm thanh trong tất cả các môi trường công nghiệp khác nhau. Khi được sử dụng để đo tiếng ồn khí thải khí nén, thiết bị có thể giúp xác định các khu vực có hoạt động phun thổi tốn kém, chưa hiệu quả, và có thể được cải tiến bằng các sản phẩm phun thổi tiết kiệm năng lượng của Nex Flow®. Trong nhiều trường hợp, các sản phẩm khuếch đại có thể giảm mức độ tiếng ồn tới 10 dBA, giúp bảo vệ công nhân khỏi mức độ tiếng ồn quá cao, gây tổn hại về mặt sức khoẻ, trong khi vẫn tiết kiệm năng lượng.

Thiết bị bao gồm phần cầm tay rất chính xác (hơn các ứng dụng điện thoại); và phần hệ thống lớn hơn có nhiệm vụ thu thập dữ liệu, giúp xác định các khu vực có vấn đề về tiếng ồn, ngay cả tiếng ồn không liên tục hay bị gián đoạn, để giải quyết chúng một cách triệt để.

Ưu Điểm

Tính Năng / Ưu Điểm

Mô hình 91004

  • Độ chính xác cao, đáp ứng tiêu chuẩn ANSI và IEC 651 loại 2
  • Phạm vi đo Cao và Thấp
  • Chức năng Lưu Trữ Giữ Liệu và Lưu Trữ Tối Đa
  • Hiển thị ngược sáng để xem trong khu vực thiếu ánh sáng
  • Đi kèm với bông mút bọc đầu micro (míc) chắn gió và Pin 9V

Mô hình 91005

  • Phạm vi từ 30 đến 130 dBA với độ chính xác tới 1,4 dBA
  • Đạt tiêu chuẩn ANSI và IEC61672-1 Loại 2
  • Khả năng ghi dữ liệu lên tới 20.000 bản ghi với tốc độ từ 1/giây đến 1/59giây
  • Khi kết nối với PC, có thể ghi lại tối đa 10 số/giây
  • Lưu Trữ Dữ Liệu, MIN/MAX, Tự động tắt nguồn
  • Có Cổng USB, vỏ đúc đôi, cùng chân đế có sẵn
  • Đi kèm bộ chuyển đổi AC, phần mềm tương thích Windows®, dây cáp USB, bông mút bọc đầu micro (míc) chắn gió, chân tripod, pin 9V và hộp đựng cầm tay vỏ cứng
Thông Số Kỹ Thuật

Thông Số Kỹ Thuật

Mô hình 91004

  • Độ phân giải hiển thị 2000 count LCD
  • Phạm vi đo Thấp: 35 đến 100 dBA
  • Phạm vi đo Cao: 65 đến 130 dBA
  • Sai số cơ bản ± 1,5 dBA
  • Tần trọng (A & C): Có
  • Thời gian đáp ứng (Nhanh/Chậm): Có
  • Microphone (Míc) condenser 0,5 inch (12,7 mm)
  • Kích thước 8.2 × 2.1 × 1.25 (210 x 55 x 32 mm)
  • Trọng lượng 8.1 Oz (230 gm)

Mô hình 91005

  • Phạm vi đo lường 30 đến 130 dBA
  • Sai số cơ bản ± 1,4 dBA
  • Tần trọng A và C
  • Thời Gian Đáp Ứng Nhanh/Chậm
  • Tín Hiệu Đầu Ra Tương Tự (Analog) AC / DC
  • Vào số dữ liệu 20.000 point
  • USD Giao Diện PC
  • Kích thước 10,9 x 3 x 2 (278 x 76 x 50 mm)
  • Trọng lượng 12,3 Oz (350 gm)
Giá Bán
Contact Us

We use cookies to give you the best online experience. By agreeing you accept the use of cookies in accordance with our cookie policy.